tốt phúc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều phúc, được hưởng nhiều phúc lành: Từ dùng để chỉ một người có số mệnh may mắn, được hưởng nhiều điều tốt lành, hạnh phúc từ cuộc sống. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là người tốt phúc, cả đời an nhàn, con cháu đề huề. (Ông ấy là người có nhiều phúc, cả đời an nhàn, con cháu đông đúc.)
- Cụ bà sống thọ tới trăm tuổi, quả thật là người tốt phúc. (Cụ bà sống thọ tới trăm tuổi, quả thật là người có nhiều phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phúc tốt": Đây là một cách nói đảo trật tự từ, cũng mang nghĩa tương tự "tốt phúc", dùng để chỉ phúc khí, vận may tốt lành.
- Gia đình ấy được hưởng phúc tốt của tổ tiên để lại. (Gia đình ấy được hưởng phúc khí tốt lành của tổ tiên để lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Phúc hậu (tính từ): Chỉ người có lòng tốt, nhân hậu và thường được hưởng phúc.
- Có phúc (cụm tính từ): Cách nói phổ biến hơn trong hiện tại, cùng nghĩa với "tốt phúc".
- Phúc đức (danh từ): Chỉ những điều tốt lành, phước lành do tích đức mà có.
Từ đồng nghĩa
- May mắn: Gặp nhiều điều thuận lợi, tốt lành.
- Có phước: (Cách nói miền Nam) Có nhiều phúc lành.
- Hưởng phúc: Được thụ hưởng những điều tốt đẹp, an lành.
Từ trái nghĩa
- Vô phúc: Không có phúc, gặp nhiều điều không may.
- Bạc phúc: Ít phúc, phúc mỏng.
- Đen đủi: Gặp nhiều điều rủi ro, xui xẻo.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ở hiền gặp lành": Người sống hiền lành, tốt bụng thì sẽ gặp được những điều tốt đẹp. Có liên quan đến khái niệm "tốt phúc" vì người có phúc thường là người sống hiền từ.
- "Phúc đức tại mẫu": Phúc đức của con cái một phần nhờ vào đức hạnh của người mẹ. Thể hiện quan niệm "phúc" có thể được kế thừa.
- "Ăn ở có phúc": Cách sống, hành xử tạo nên và giữ gìn phúc đức cho bản thân và gia đình.
- Có nhiều phúc (cũ).